south africa

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Cộng hòa Nam Phi: "South Africa" tên gọi của một quốc gia nằmcực nam của châu Phi. Đây một nước cộng hòa, giành độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1910. Những người định cư châu Âu đầu tiên tại đây người Lan (còn gọi là người Boer).
dụ sử dụng
  • (Nam Phi nổi tiếng với sự đa dạng về văn hóa ngôn ngữ.)
  • (Tôi luôn muốn đến thăm Nam Phi để ngắm nhìn động vật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Republic of South Africa": tên chính thức của quốc gia này.

    • The Republic of South Africa has three capital cities. (Cộng hòa Nam Phi ba thủ đô.)
  • "apartheid in South Africa": chế độ phân biệt chủng tộc từng tồn tạiNam Phi.

    • Nelson Mandela fought against apartheid in South Africa. (Nelson Mandela đã đấu tranh chống lại chế độ phân biệt chủng tộcNam Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • South African (tính từ): thuộc về Nam Phi.

    • I love South African music. (Tôi yêu âm nhạc Nam Phi.)
  • South African (danh từ): người Nam Phi.

    • Many South Africans speak multiple languages. (Nhiều người Nam Phi nói nhiều ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • RSA: viết tắt của Republic of South Africa (Cộng hòa Nam Phi).
  • Mzansi: một tên gọi không chính thức, thân mật của Nam Phi trong tiếng địa phương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "South Africa".
Thành ngữ liên quan
  • "rainbow nation": thuật ngữ do Tổng giám mục Desmond Tutu đặt ra, chỉ sự đa dạng sắc tộc văn hóaNam Phi sau chế độ apartheid.
    • South Africa is often called the rainbow nation. (Nam Phi thường được gọi là quốc gia cầu vồng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

south africa
A family watches penguins on a beach in South Africa.